驢臉答掛 lư kiểm đáp quải Hán Việt: lư kiểm đáp quải Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 臉 (kiểm) + 答 (đáp) + 掛 (quải)Hán Việtlư kiểm đáp quảiCấu tạo驢 + 臉 + 答 + 掛 · lư + kiểm + đáp + quải nghĩa thành phần: lư + kiểm + đáp + quải