驥塗 kí đồ Hán Việt: kí đồ Tổng quan Cấu tạo: 骥 (kí) + 涂 (đồ)Hán Việtkí đồCấu tạo骥 + 涂 · kí + đồ nghĩa thành phần: kí + đồ Từ liên quan Gần nghĩa塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 涂上 · 涂乙 · 涂写