驥子龍文

jì zǐ lóng wén kí tử long văn

Hán Việt: kí tử long văn · Pinyin: jì zǐ lóng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tử) + (long) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驥子、龍文皆為駿馬名。北朝裴延俊從父兄宣明有二子景鸞和景鴻,二人皆有逸才,河東遂稱景鸞為「驥子」,景鴻為「龍文」。見《北史.卷三八.裴延儁傳》。後以驥子龍文稱讚人才華出眾,或讚譽別人子弟才能傑出。

Eng

  • Cihui 驥子龍文 ìzǐlóngwén f.e. outstanding children of a family