马丁内斯

mǎ dīng nèi sīmã đinh nội tư

Hán Việt: mã đinh nội tư · Pinyin: mǎ dīng nèi sī

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 內 (nội) + 斯 (tư)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Martínez (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马丁尼 · 马丁炉 · 马丁·路德 · 内斯托尔 · 马丁五世 · 马丁福勒 · 马丁路德 · 马丁·伊登