馬丁路德 mǎ dīng lù dé · mã đinh lộ đức Hán Việt: mã đinh lộ đức · Pinyin: mǎ dīng lù dé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 路 (lộ) + 德 (đức)Pinyinmǎ dīng lù déHán Việtmã đinh lộ đứcCấu tạo馬 + 丁 + 路 + 德 · mã + đinh + lộ + đức nghĩa thành phần: mã + đinh + lộ + đức