馬上牆頭

mǎ shàng qiáng tóu mã thượng tường đầu

Hán Việt: mã thượng tường đầu · Pinyin: mǎ shàng qiáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thượng) + (tường) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女青年相恋的地方。