馬上得之

mǎ shàng dé zhī mã thượng đắc chi

Hán Việt: mã thượng đắc chi · Pinyin: mǎ shàng dé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thượng) + (đắc) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻以武力夺取天下。