馬上房子

mǎ shàng fáng zi mã thượng phòng tử

Hán Việt: mã thượng phòng tử · Pinyin: mǎ shàng fáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thượng) + (phòng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指当面赞成,背后反对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面赞成,背后反对。