馬上答應 mã thượng đáp ứng Hán Việt: mã thượng đáp ứng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 答 (đáp) + 應 (ứng)Hán Việtmã thượng đáp ứngCấu tạo馬 + 上 + 答 + 應 · mã + thượng + đáp + ứng nghĩa thành phần: mã + thượng + đáp + ứng