馬上草檄 mǎ shàng cǎo xí · mã thượng thảo hịch Hán Việt: mã thượng thảo hịch · Pinyin: mǎ shàng cǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 草 (thảo) + 檄 (hịch)Pinyinmǎ shàng cǎo xíHán Việtmã thượng thảo hịchCấu tạo馬 + 上 + 草 + 檄 · mã + thượng + thảo + hịch nghĩa thành phần: mã + thượng + thảo + hịch