馬不入廄 mǎ bù rù jiù · mã bất nhập cứu Hán Việt: mã bất nhập cứu · Pinyin: mǎ bù rù jiù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 不 (bất) + 入 (nhập) + 廄 (cứu)Pinyinmǎ bù rù jiùHán Việtmã bất nhập cứuCấu tạo馬 + 不 + 入 + 廄 · mã + bất + nhập + cứu nghĩa thành phần: mã + bất + nhập + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马愿如羊"。