馬不解鞍

mǎ bù jiě ān mã bất giải an

Hán Việt: mã bất giải an · Pinyin: mǎ bù jiě ān

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bất) + (giải) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一刻也不停留,毫不间歇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"马不停蹄"。