馬中關五

mǎ zhōng guān wǔ mã trung quan ngũ

Hán Việt: mã trung quan ngũ · Pinyin: mǎ zhōng guān wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trung) + (quan) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言鲁鱼亥豕。指书籍在传写或刻印过程中的文字错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鲁鱼亥豕。