馬甚哈德

mǎ shén hā dé mã thậm cáp đức

Hán Việt: mã thậm cáp đức · Pinyin: mǎ shén hā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thậm) + (cáp) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Mashhad