馬仰人翻

mǎ yǎng rén fān mã ngưỡng nhân phiên

Hán Việt: mã ngưỡng nhân phiên · Pinyin: mǎ yǎng rén fān

Tổng quan

ngựa sa người ngã

Cấu tạo: (mã) + (ngưỡng) + (nhân) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa sa người ngã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极忙乱或混乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容混乱或忙乱不堪的样子。

Eng

  • Cihui 馬仰人翻 ǎyǎngrénfān f.e. thrown into confusion; utterly defeated in battle