马克思主义政治经济学

mǎ kè sī zhǔ yì zhèng zhì jīng jì xuémã khắc tư chủ nghĩa chánh trì kinh tể học

Hán Việt: mã khắc tư chủ nghĩa chánh trì kinh tể học · Pinyin: mǎ kè sī zhǔ yì zhèng zhì jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)

Nghĩa

Đức

  • Handedict marxistische Politökonomie (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克安东尼奥雷托尔 · 马克斯奥古斯特佐恩 · 马克斯普朗克数学研究所 · 马克斯普朗克研究所 · 马克西姆康特舍维奇