马克斯奥古斯特佐恩

mǎ kè sī ào gǔ sī tè zuǒ ēnmã khắc tư áo cổ tư đặc tá ân

Hán Việt: mã khắc tư áo cổ tư đặc tá ân · Pinyin: mǎ kè sī ào gǔ sī tè zuǒ ēn

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 佐 (tá) + 恩 (ân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Max August Zorn (Eig, Pers, 1906 - 1993)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克安东尼奥雷托尔 · 马克斯普朗克研究所 · 马克西姆康特舍维奇 · 马克思主义政治经济学 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克拉瓦卢马纳纳 · 马克斯斯迈林大厅