马克安东尼奥雷托尔

mǎ kè ān dōng ní ào léi tuō ěrmã khắc an đông ni áo lôi thác nhĩ

Hán Việt: mã khắc an đông ni áo lôi thác nhĩ · Pinyin: mǎ kè ān dōng ní ào léi tuō ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 雷 (lôi) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marcus Antonius Orator (Eig, Pers, 143 - 87 v.Chr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托尔德西里亚斯条约 · 马克斯奥古斯特佐恩 · 马克斯普朗克研究所 · 马克西姆康特舍维奇 · 马克思主义政治经济学 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克拉瓦卢马纳纳