马克斯普朗克研究所

mǎ kè sī pǔ lǎng kè yán jiū suǒmã khắc tư phổ lãng khắc nghiên cứu sở

Hán Việt: mã khắc tư phổ lãng khắc nghiên cứu sở · Pinyin: mǎ kè sī pǔ lǎng kè yán jiū suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 朗 (lãng) + 克 (khắc) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Max-Planck-Institut

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克安东尼奥雷托尔 · 马克斯奥古斯特佐恩 · 马克西姆康特舍维奇 · 马克思主义政治经济学 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克拉瓦卢马纳纳 · 马克斯斯迈林大厅