马克西姆康特舍维奇

mǎ kè xī mǔ kāng tè shè wéi qímã khắc tây mỗ khang đặc xá duy kì

Hán Việt: mã khắc tây mỗ khang đặc xá duy kì · Pinyin: mǎ kè xī mǔ kāng tè shè wéi qí

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 西 (tây) + 姆 (mỗ) + 康 (khang) + 特 (đặc) + 舍 (xá) + 維 (duy) + 奇 (kì)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Maxim Kontsevich (Eig, Pers, 1964 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克安东尼奥雷托尔 · 马克斯奥古斯特佐恩 · 马克斯普朗克研究所 · 马克思主义政治经济学 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克拉瓦卢马纳纳 · 马克斯斯迈林大厅