马克思主义者

mǎ kè sī zhǔ yì zhěmã khắc tư chủ nghĩa giả

Hán Việt: mã khắc tư chủ nghĩa giả · Pinyin: mǎ kè sī zhǔ yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marxist (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克·吐温 · 马克思主义 · 马克思列宁主义 · 马克斯威尔 · 马克斯·普朗克 · 马克沁机枪 · 马克西米连 · 马克思主义的