马克西米连

mǎ kè xī mǐ liánmã khắc tây mễ liên

Hán Việt: mã khắc tây mễ liên · Pinyin: mǎ kè xī mǐ lián

Tổng quan

Maximilian hoặc Maximilien (tên)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 西 (tây) + 米 (mễ) + 連 (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Maximilian or Maximilien (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克·吐温 · 马克思主义 · 马克斯威尔 · 马克沁机枪 · 马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克安东尼 · 马克斯韦伯