馬克思列寧主義
mã khắc tư liệt ninh chủ nghĩa
Hán Việt: mã khắc tư liệt ninh chủ nghĩa · Pinyin: mǎ kè sī liè níng zhǔ yì
Tổng quan
Chủ nghĩa Marx-Lenin
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chủ nghĩa Marx-Lenin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马克思主义和列宁主义的合称。见马克思主义”。
Eng
- CC-CEDICT Marxism-Leninism
- Cihui 馬克思列寧主義 ǎkèsī-Lièníngzhǔyì n. Marx-Leninism