马克斯·普朗克

mǎ kè sī · pǔ lǎng kè

Pinyin: mǎ kè sī · pǔ lǎng kè

Tổng quan

Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức, người đầu tiên đề xuất lượng tử hóa năng lượng

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + · + 普 (phổ) + 朗 (lãng) + 克 (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Max Planck (1858-1947), German physicist who first postulated quantization of energy

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克思主义哲学 · 马克思义主义者 · 马克特奥伯多夫 · 马克舍特尔沃斯 · 马克西姆高尔基 · 马克思主义的 · 马克思主义研究会