马克沁机枪

mǎ kè qìn jī qiāngmã khắc thấm ki thương

Hán Việt: mã khắc thấm ki thương · Pinyin: mǎ kè qìn jī qiāng

Tổng quan

súng máy Maxim

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 沁 (thấm) + 機 (ki) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ súng máy Maxim

Eng

  • Cihui Maxim machine gun
  • Tần suất từ Maxim machine gun

Đức

  • Handedict Maxim-Maschinengewehr (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克·吐温 · 马克思主义 · 马克斯威尔 · 马克西米连 · 机枪扫射 · 马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克安东尼