馬克拉因 mã khắc lạp nhân Hán Việt: mã khắc lạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 因 (nhân)Hán Việtmã khắc lạp nhânCấu tạo馬 + 克 + 拉 + 因 · mã + khắc + lạp + nhân nghĩa thành phần: mã + khắc + lạp + nhân