马克拉瓦卢马纳纳

mǎ kè lā wǎ lú mǎ nà nàmã khắc lạp ngõa lô mã nạp nạp

Hán Việt: mã khắc lạp ngõa lô mã nạp nạp · Pinyin: mǎ kè lā wǎ lú mǎ nà nà

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa) + 盧 (lô) + 馬 (mã) + 納 (nạp) + 納 (nạp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marc Ravalomanana (Eig, Pers, 1949 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克斯斯迈林大厅 · 马克斯普朗克协会 · 马克斯普朗克学会 · 马克安东尼奥雷托尔