马克斯斯迈林大厅

mǎ kè sī sī mài lín dà tīngmã khắc tư tư mại lâm đại thính

Hán Việt: mã khắc tư tư mại lâm đại thính · Pinyin: mǎ kè sī sī mài lín dà tīng

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 斯 (tư) + 邁 (mại) + 林 (lâm) + 大 (đại) + 廳 (thính)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Max-Schmeling-Halle (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克思主义研究会 · 马克思恩格斯选集 · 马克拉瓦卢马纳纳 · 马克斯普朗克协会 · 马克斯普朗克学会 · 马克安东尼奥雷托尔