馬克木科 mã khắc mộc khoa Hán Việt: mã khắc mộc khoa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 木 (mộc) + 科 (khoa)Hán Việtmã khắc mộc khoaCấu tạo馬 + 克 + 木 + 科 · mã + khắc + mộc + khoa nghĩa thành phần: mã + khắc + mộc + khoa