馬兜鈴靈 mã đâu linh linh Hán Việt: mã đâu linh linh Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 兜 (đâu) + 鈴 (linh) + 靈 (linh)Hán Việtmã đâu linh linhCấu tạo馬 + 兜 + 鈴 + 靈 · mã + đâu + linh + linh nghĩa thành phần: mã + đâu + linh + linh