馬六甲市 mǎ liù jiǎ shì · mã lục giáp thị Hán Việt: mã lục giáp thị · Pinyin: mǎ liù jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 六 (lục) + 甲 (giáp) + 市 (thị)Pinyinmǎ liù jiǎ shìHán Việtmã lục giáp thịCấu tạo馬 + 六 + 甲 + 市 · mã + lục + giáp + thị nghĩa thành phần: mã + lục + giáp + thị