馬其頓語
mã kì đốn ngữ
Hán Việt: mã kì đốn ngữ · Pinyin: mǎ qí dùn yǔ
Tổng quan
tiếng Macedonian
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng Macedonian
Eng
- Cihui 馬其頓語 ǎqídùnyǔ n. <lg.> Macedonian language
Hán Việt: mã kì đốn ngữ · Pinyin: mǎ qí dùn yǔ
tiếng Macedonian