馬切拉塔

mǎ qiè lā tǎ mã thiết lạp tháp

Hán Việt: mã thiết lạp tháp · Pinyin: mǎ qiè lā tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thiết) + (lạp) + (tháp)