馬到功成

mǎ dào gōng chéng mã đáo công thành

Hán Việt: mã đáo công thành · Pinyin: mǎ dào gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đáo) + (công) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容事情顺利,一开始就取得胜利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马到成功"。

Eng

  • Cihui 馬到功成 ǎdàogōngchéng id. succeed easily