馬前潑水 mǎ qián pō shuǐ · mã tiền bát thủy Hán Việt: mã tiền bát thủy · Pinyin: mǎ qián pō shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 前 (tiền) + 潑 (bát) + 水 (thủy)Pinyinmǎ qián pō shuǐHán Việtmã tiền bát thủyCấu tạo馬 + 前 + 潑 + 水 · mã + tiền + bát + thủy nghĩa thành phần: mã + tiền + bát + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻离异,无法挽回。