馬加迪湖 mǎ jiā dí hú · mã gia địch hồ Hán Việt: mã gia địch hồ · Pinyin: mǎ jiā dí hú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 加 (gia) + 迪 (địch) + 湖 (hồ)Pinyinmǎ jiā dí húHán Việtmã gia địch hồCấu tạo馬 + 加 + 迪 + 湖 · mã + gia + địch + hồ nghĩa thành phần: mã + gia + địch + hồ