馬匹交易 mǎ pǐ jiāo yì · mã thất giao dịch Hán Việt: mã thất giao dịch · Pinyin: mǎ pǐ jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 匹 (thất) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinmǎ pǐ jiāo yìHán Việtmã thất giao dịchCấu tạo馬 + 匹 + 交 + 易 · mã + thất + giao + dịch nghĩa thành phần: mã + thất + giao + dịch