馬卡比書 mã tạp bỉ thư Hán Việt: mã tạp bỉ thư Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 卡 (tạp) + 比 (bỉ) + 書 (thư)Hán Việtmã tạp bỉ thưCấu tạo馬 + 卡 + 比 + 書 · mã + tạp + bỉ + thư nghĩa thành phần: mã + tạp + bỉ + thư