馬卡牙油 mã tạp nha du Hán Việt: mã tạp nha du Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 卡 (tạp) + 牙 (nha) + 油 (du)Hán Việtmã tạp nha duCấu tạo馬 + 卡 + 牙 + 油 · mã + tạp + nha + du nghĩa thành phần: mã + tạp + nha + du