馬基珊瑚屬 mã cơ san hô chúc Hán Việt: mã cơ san hô chúc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 基 (cơ) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 屬 (chúc)Hán Việtmã cơ san hô chúcCấu tạo馬 + 基 + 珊 + 瑚 + 屬 · mã + cơ + san + hô + chúc nghĩa thành phần: mã + cơ + san + hô + chúc