馬基羣落 mã cơ quần lạc Hán Việt: mã cơ quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 基 (cơ) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việtmã cơ quần lạcCấu tạo馬 + 基 + 羣 + 落 · mã + cơ + quần + lạc nghĩa thành phần: mã + cơ + quần + lạc