馬塞爾塞爾當
mã tắc nhĩ tắc nhĩ đương
Hán Việt: mã tắc nhĩ tắc nhĩ đương · Pinyin: mǎ sài ěr sāi ěr dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 當 (đương)
Hán Việt: mã tắc nhĩ tắc nhĩ đương · Pinyin: mǎ sài ěr sāi ěr dāng
Cấu tạo: 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 當 (đương)