馬壯人強
mã tráng nhân cường
Hán Việt: mã tráng nhân cường · Pinyin: mǎ zhuàng rén qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言人强马壮。形容军队的战斗力很强或军容很盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言人强马壮。
Hán Việt: mã tráng nhân cường · Pinyin: mǎ zhuàng rén qiáng