馬如游魚

mǎ rú yóu yú mã như du ngư

Hán Việt: mã như du ngư · Pinyin: mǎ rú yóu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (như) + (du) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人马熙熙攘攘的景象。同“马如游龙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"马如游龙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人马熙熙攘攘的景象。同马如游龙”。