馬如游龍

mǎ rú yóu lóng mã như du long

Hán Việt: mã như du long · Pinyin: mǎ rú yóu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (như) + (du) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人马熙熙攘攘的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人马熙熙攘攘的景象。语出《后汉书.皇后纪上.明德马皇后》"前过濯龙门上,见外家问起居者,车如流水,马如游龙。"