马尔他的

mã nhĩ tha đích

Hán Việt: mã nhĩ tha đích

Tổng quan

người Mantơ, (thuộc) xứ Mantơ

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 他 (tha) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马尔他人 · 马尔他语 · 马尔代夫 · 马尔卡河 · 马尔地夫 · 马尔库斯 · 马尔康县 · 马尔康镇