马尔他语

mǎ ěr tā yǔmã nhĩ tha ngữ

Hán Việt: mã nhĩ tha ngữ · Pinyin: mǎ ěr tā yǔ

Tổng quan

tiếng Malta

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 他 (tha) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Maltese (language)

Đức

  • Handedict Maltesische Sprache

Từ liên quan

Gần nghĩa

马尔他人 · 马尔他的 · 马尔代夫 · 马尔卡河 · 马尔地夫 · 马尔库斯 · 马尔康县 · 马尔康镇