马尔库斯
mã nhĩ khố tư
Hán Việt: mã nhĩ khố tư · Pinyin: mǎ ěr kù sī
Tổng quan
Marcus (tên)
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Marcus (tên)
Eng
- Cihui Marcus (name)
- Tần suất từ Marcus (name)
Đức
- Handedict Markus, Marcus (Eig, Vorn)
Hán Việt: mã nhĩ khố tư · Pinyin: mǎ ěr kù sī
Marcus (tên)