馬爾代夫

mǎ ěr dài fū mã nhĩ đại phu

Hán Việt: mã nhĩ đại phu · Pinyin: mǎ ěr dài fū

Tổng quan

Maldives

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maldives

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南亚群岛国家。在印度洋上,跨赤道南北。由珊瑚礁组成。面积298平方千米。人口21万多(1990年),首都马累。渔业为重要经济部门。

Eng

  • CC-CEDICT the Maldives
  • Cihui the Maldives