馬爾加什 mã nhĩ gia thập Hán Việt: mã nhĩ gia thập Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 什 (thập)Hán Việtmã nhĩ gia thậpCấu tạo馬 + 爾 + 加 + 什 · mã + nhĩ + gia + thập nghĩa thành phần: mã + nhĩ + gia + thập Nghĩa EngCihui 馬爾加什 ǎ'ěrjiāshí p.w. Malagasy